Khám phá các loại thuế cơ bản của Mỹ

Nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ không chỉ là một hoạt động kinh tế có tầm quan trọng lớn, mà còn là một quá trình phức tạp, đặc biệt là khi nói đến hệ thống thuế. Đối với những doanh nghiệp và cá nhân mới bước vào lĩnh vực này, việc hiểu rõ các loại thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu có thể trở nên đầy thách thức. Mỹ có một hệ thống thuế liên quan đến nhập khẩu hàng hóa khá phức tạp, bao gồm nhiều loại thuế khác nhau, mỗi loại có mục đích và quy định riêng. Bài viết này, SGN Express sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về một số loại thuế cơ bản của Mỹ liên quan đến quá trình nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ, giúp bạn nắm bắt được các yêu cầu thiết yếu và chuẩn bị kỹ lưỡng cho quá trình nhập khẩu của mình. 

Thuế quan

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, thuế quan đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc điều chỉnh dòng chảy của hàng hóa qua các biên giới quốc gia. Đối với Mỹ, một quốc gia có nền kinh tế lớn và đa dạng, việc áp dụng thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu không chỉ là một biện pháp bảo vệ sản xuất trong nước mà còn là một phần quan trọng của chính sách thương mại quốc gia.

Các loại thuế cơ bản của Mỹ

Thuế quan là loại thuế mà chính phủ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu vào quốc gia của mình. Mục tiêu của thuế quan có thể bao gồm việc bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài, tạo thu nhập cho chính phủ, và/hoặc thúc đẩy hoặc hạn chế nhập khẩu của một số hàng hóa nhất định. Trong trường hợp của Mỹ, thuế quan đóng vai trò là một công cụ chiến lược để đạt được một loạt các mục tiêu kinh tế và thương mại.

Biến động mức thuế: 

Một trong những khía cạnh phức tạp nhất của thuế quan là mức thuế thay đổi tùy theo nhiều yếu tố. Cụ thể:

Loại hàng hóa: Mỗi loại hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ được phân loại theo một hệ thống mã hóa cụ thể, và mức thuế quan được xác định dựa trên phân loại này.

Quốc gia xuất khẩu: Hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau có thể chịu mức thuế quan khác nhau tùy thuộc vào quan hệ thương mại giữa Mỹ và quốc gia đó.

Hiệp định Thương mại Tự do (FTA): Mỹ đã ký kết nhiều FTA với các quốc gia và khu vực trên thế giới, mỗi hiệp định có những quy định riêng về thuế quan, thường là giảm hoặc loại bỏ thuế đối với hàng hóa từ các quốc gia thành viên.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật thông tin về các thay đổi trong chính sách thuế quan của Mỹ, bởi chính sách này có thể thay đổi tùy theo bối cảnh kinh tế – chính trị. Việc theo dõi sát sao các thông báo từ Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (CBP) và các nguồn tin cậy khác sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích nghi với môi trường thương mại biến động.

Thuế nội địa

Trong hệ thống thuế của Mỹ, thuế nội địa đóng một vai trò quan trọng, áp dụng không chỉ cho hàng hóa nhập khẩu mà còn cho hàng hóa sản xuất trong nước. Các loại thuế nội địa này nhằm mục tiêu thu thuế từ người tiêu dùng cuối cùng của hàng hóa và dịch vụ, đồng thời góp phần vào ngân sách quốc gia và địa phương. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về hai loại thuế nội địa phổ biến ở Mỹ: thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế giá trị gia tăng.

Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)

Thuế tiêu thụ đặc biệt là loại thuế được áp dụng cho một số hàng hóa, dịch vụ và hoạt động cụ thể, thường là những sản phẩm hoặc hoạt động có ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội hoặc môi trường. Mục đích của thuế này có thể là để kiểm soát sự tiêu thụ của một số mặt hàng hoặc để tài trợ cho các dự án công cộng cụ thể.

Ví dụ về hàng hóa thường xuyên bị đánh thuế tiêu thụ đặc biệt bao gồm:

  • Rượu và thuốc lá: Đây là hai nhóm sản phẩm phổ biến nhất chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, với mức thuế thường cao hơn nhiều so với các sản phẩm khác, nhằm hạn chế tiêu thụ do ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
  • Nhiên liệu: Thuế nhiên liệu như xăng và dầu diesel cũng là một ví dụ, với mục đích khuyến khích việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và tài trợ cho cơ sở hạ tầng giao thông.

Các loại thuế cơ bản của Mỹ

Thuế giá trị gia tăng (VAT)

Ngược lại với thông tin thường gặp, Mỹ không áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) ở cấp liên bang, thay vào đó, hệ thống thuế tiêu thụ tại Mỹ dựa chủ yếu vào thuế bán hàng. Thuế bán hàng là loại thuế trực tiếp áp dụng cho gần như tất cả các hàng hóa và dịch vụ khi được bán lẻ.

Thuế bán hàng: Được áp dụng tại cấp độ tiểu bang và đôi khi là cấp độ địa phương, thuế bán hàng là khoản phí phần trăm dựa trên giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ. Mức thuế bán hàng có thể thay đổi tùy theo tiểu bang và thậm chí tùy theo quận hoặc thành phố, và không tất cả các sản phẩm đều chịu thuế này. Một số tiểu bang có thuế bán hàng cao, trong khi một số khác lại có chính sách miễn thuế bán hàng cho một số loại hàng hóa cơ bản như thực phẩm và thuốc men.

Cả thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bán hàng đều có tác động rõ ràng đến giá cuối cùng mà người tiêu dùng phải trả, và do đó, là những yếu tố quan trọng cần được xem xét khi đánh giá chi phí và giá thành sản phẩm trên thị trường Mỹ. Hiểu biết về cách thức và mức độ áp dụng của các loại thuế này giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng lập kế hoạch tài chính một cách chính xác hơn, đồng thời tìm kiếm cơ hội tiết kiệm thông qua việc chọn lựa cách tiếp cận tiêu dùng hoặc kinh doanh hiệu quả.

Thuế phí khác

Ngoài các loại thuế quan và thuế nội địa, việc nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ còn đi kèm với nhiều loại thuế phí khác, từ phí hải quan đến phí lưu kho, cũng như phí kiểm tra hàng hóa và phí vận chuyển. Các khoản phí này đóng vai trò quan trọng trong tổng chi phí nhập khẩu và có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định nhập khẩu và chiến lược giá của doanh nghiệp.

Phí hải quan

Phí hải quan là khoản phí do Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) thu để xử lý và quản lý việc nhập khẩu hàng hóa. Khoản phí này bao gồm chi phí cho việc xử lý hồ sơ nhập khẩu, kiểm tra tài liệu và, trong một số trường hợp, thẩm định giá trị hàng hóa để tính thuế. Phí hải quan có thể cố định hoặc dựa trên giá trị của lô hàng.

Phí lưu kho

Phí lưu kho được áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu cần được lưu trữ tại cảng hoặc kho hàng chờ xử lý hải quan hoặc vận chuyển tiếp theo. Phí này thường dựa trên thời gian lưu trữ và kích thước của lô hàng. Việc lưu trữ kéo dài có thể dẫn đến chi phí đáng kể, đặc biệt đối với hàng hóa cồng kềnh hoặc yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt.

Phí kiểm tra hàng hóa

Phí kiểm tra hàng hóa được thu khi cần thực hiện các kiểm tra bổ sung đối với hàng hóa nhập khẩu, bao gồm kiểm tra an toàn, sức khỏe, hoặc quy định. Các kiểm tra này có thể do CBP yêu cầu hoặc do các cơ quan quản lý khác như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) hoặc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) thực hiện. Chi phí cho những kiểm tra này có thể thay đổi và phụ thuộc vào loại hàng hóa và mức độ kiểm tra cần thiết.

Phí vận chuyển

Phí vận chuyển bao gồm chi phí để di chuyển hàng hóa từ điểm xuất khẩu đến điểm nhập khẩu ở Mỹ và sau đó đến điểm đến cuối cùng. Phí này có thể rất đa dạng tùy thuộc vào loại hình vận chuyển (đường biển, đường không, đường bộ), trọng lượng và kích thước của lô hàng, cũng như khoảng cách giữa các điểm. Phí vận chuyển cũng có thể bị ảnh hưởng bởi biến động giá nhiên liệu và phí bảo hiểm hàng hóa.

Doanh nghiệp cần lập kế hoạch và tính toán cẩn thận các khoản thuế và phí này khi nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ để đảm bảo hiệu quả tài chính và tránh bất kỳ bất ngờ nào về chi phí có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận. Sự hiểu biết và quản lý chính xác các loại thuế phí này sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, đảm bảo dòng tiền ổn định và duy trì lợi nhuận trong quá trình nhập khẩu

Các loại thuế cơ bản của Mỹ

Bảng tóm tắt các loại thuế liên quan đến nhập khẩu hàng hóa cơ bản ở Mỹ:

Loại thuế Mục đích Mức thuế Cách tính
Thuế quan Bảo vệ ngành sản xuất trong nước Tùy theo loại hàng hóa, quốc gia xuất khẩu và FTA Dựa trên giá trị CIF
Thuế tiêu thụ đặc biệt Đánh thuế đối với một số mặt hàng tiêu dùng đặc biệt Tùy theo loại hàng hóa Dựa trên giá trị CIF cộng thuế quan
Thuế giá trị gia tăng Đánh thuế đối với giá trị gia tăng của hàng hóa trong quá trình sản xuất, kinh doanh 7.25% Dựa trên giá trị CIF cộng thuế quan cộng thuế tiêu thụ đặc biệt

Ví dụ:

  • Một công ty nhập khẩu một lô hàng điện thoại di động từ Việt Nam có giá trị CIF là 10.000 USD. Mức thuế quan áp dụng cho mặt hàng này là 10%, thuế tiêu thụ đặc biệt là 5% và thuế giá trị gia tăng là 7.25%.
  • Tổng số thuế mà công ty phải nộp là:
    • Thuế quan = 10.000 USD * 10% = 1.000 USD
    • Thuế tiêu thụ đặc biệt = (10.000 USD + 1.000 USD) * 5% = 550 USD
    • Thuế giá trị gia tăng = (10.00

Một số lưu ý về các loại thuế nhập khẩu hàng hóa của Mỹ

  • Khi tiến hành nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ, việc hiểu biết và tuân thủ đúng các quy định về thuế là cực kỳ quan trọng. Hệ thống thuế của Mỹ, bao gồm cả thuế quan và các loại thuế phí khác liên quan, có thể biến đổi theo thời gian do chính sách thương mại và quan hệ quốc tế thay đổi. Do đó, việc cập nhật thông tin về luật thuế một cách thường xuyên là bước không thể bỏ qua để đảm bảo bạn luôn tuân thủ các quy định mới nhất và tránh phạt vi phạm.
  • Để hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định thuế, việc tham khảo ý kiến từ chuyên gia tư vấn thuế là lời khuyên đáng giá. Các chuyên gia này sẽ cung cấp thông tin cập nhật, chi tiết và tư vấn cụ thể về các loại thuế bạn cần nộp, cũng như các cơ hội giảm thiểu chi phí thông qua lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do mà Mỹ có tham gia. Sự hỗ trợ từ chuyên gia không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí nhập khẩu, từ đó tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Các loại thuế cơ bản của Mỹ

Hệ thống thuế liên quan đến nhập khẩu hàng hóa ở Mỹ khá phức tạp. Do đó, bạn cần nắm rõ các loại thuế cơ bản để tránh gặp rắc rối khi nhập khẩu hàng hóa vào Mỹ. Mong rằng qua bài viết, bạn có thêm nhiều thông tin về các loại thuế này. Bên cạnh đó, bạn nên cập nhật thông tin về hệ thống thuế liên quan đến nhập khẩu hàng hóa ở Mỹ thường xuyên để đảm bảo tuân thủ luật thuế.

0368.25.3868
Contact Me on Zalo